Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
24
30
21
21
96

Gargzdai SC
26
18
16
22
82
50
48
37
43
178
Chi tiết
1Q(24 - 26)
2Q(54 - 44)
3Q(75 - 60)
4Q(96 - 82)
39'59''
96 - 82
+2
39'19''
96 - 80
+3
39'05''
96 - 77
+3
38'40''
93 - 77
+1
38'40''
93 - 76
+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.05
Drop
2.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.05
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 33 | 28-5 | .848 | - | L1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 33 | 27-6 | .818 | - | W6 |
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 | - | W2 |
| 4 | BC Lietkabelis Panevezys | 33 | 23-10 | .697 | - | W7 |
| 5 | BC Juventus Utena | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 6 | BC Jonava | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 33 | 16-17 | .485 | - | L2 |
| 8 | BC Nevezis Kedainiai | 33 | 14-19 | .424 | - | W1 |
| 9 | BC Siauliai | 33 | 13-20 | .394 | - | L2 |
| 10 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 33 | 8-25 | .242 | - | L3 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 | - | L6 |
| 12 | BC Prienai | 33 | 4-29 | .121 | - | L7 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
95.096
Scored Points Average
8280.8
93.282
Points Allowed Average
96100.4













