Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
20
24
29
31
104

Gargzdai SC
18
14
19
17
68
38
38
48
48
172
Chi tiết
1Q(20 - 18)
2Q(44 - 32)
3Q(73 - 51)
4Q(104 - 68)
-
100 - 65
+
-
98 - 65
+
-
92 - 65
+
-
92 - 64
+
-
90 - 64
+
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.05
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.05
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 30 | 22-8 | .733 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 30 | 26-4 | .867 | - | W1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 30 | 24-6 | .800 | - | W1 |
| 3 | BC Wolves | 30 | 22-8 | .733 | - | W7 |
| 4 | BC Juventus Utena | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | BC Lietkabelis Panevezys | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 6 | BC Neptunas Klaipeda | 30 | 14-16 | .467 | - | L4 |
| 7 | BC Jonava | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 8 | Mazeikiai M Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L6 |
| 9 | BC Nevezis Kedainiai | 30 | 10-20 | .333 | - | W2 |
| 10 | BC Siauliai | 30 | 8-22 | .267 | - | L1 |
| 11 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 30 | 5-25 | .167 | - | L2 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
95.0104
Scored Points Average
6880.8
93.268
Points Allowed Average
104100.4













