Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Gargzdai SC
13
19
19
17
68
BC Wolves
14
23
23
13
73
27
42
42
30
141
Chi tiết
1Q(13 - 14)
2Q(32 - 37)
3Q(51 - 60)
4Q(68 - 73)
39'50''
68 - 73
+1
39'50''
68 - 72
+1
39'59''
68 - 71
+1
39'59''
67 - 71
+2
38'14''
65 - 71
+2
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
5.80
Rise
16.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
5.80
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmVPK Sport Hall (Gargzdai, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 33 | 28-5 | .848 | - | L1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 33 | 27-6 | .818 | - | W6 |
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 | - | W2 |
| 4 | BC Lietkabelis Panevezys | 33 | 23-10 | .697 | - | W7 |
| 5 | BC Juventus Utena | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 6 | BC Jonava | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 33 | 16-17 | .485 | - | L2 |
| 8 | BC Nevezis Kedainiai | 33 | 14-19 | .424 | - | W1 |
| 9 | BC Siauliai | 33 | 13-20 | .394 | - | L2 |
| 10 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 33 | 8-25 | .242 | - | L3 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 | - | L6 |
| 12 | BC Prienai | 33 | 4-29 | .121 | - | L7 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
80.868
Scored Points Average
7395.0
100.473
Points Allowed Average
6893.2













