Football.com
01/10/2024 17:45
89-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Hapoel Tel-Aviv
26
27
16
20
89
BC Wolves
20
21
28
15
84
46
48
44
35
173
Thống kê cầu thủ
Johnathan Motley
16
PTS
29
Tre'Shawn Thurman
Chi tiết
1Q(26 - 20)
2Q(53 - 41)
3Q(69 - 69)
4Q(89 - 84)

39'53''

89 - 84

+1

39'46''

88 - 84

+1

39'46''

88 - 83

+1

39'38''

88 - 82

+1

39'38''

87 - 82

+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.08

Rise

2.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.08

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Samokov (Samokov, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(33/62)
Field Goals %
50%(31/62)
71%(22/31)
2-Point Field Goals %
68%(23/34)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
50%(12/24)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
30
25
Defensive Rebounds
24
8
Offensive Rebounds
6
Khác
27
Assist
17
1
Blocked
4
9
Steals
10
16
Turnovers
15
5
Timeouts
4
14
Biggest Lead
4
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Hapoel Tel-Aviv
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
6-7
0-0
4-9
2
4
6
6
1
0
4
1
26
14
4-6
4-6
2-2
0
6
6
6
1
1
3
4
28
14
6-13
1-6
1-2
1
4
5
3
1
0
2
4
28
13
4-9
3-7
2-5
0
2
2
4
3
0
2
4
22
8
2-5
1-1
3-6
0
3
3
1
2
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
5-7
1-3
0-0
0
4
4
5
0
0
2
1
13
8
4-6
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
7
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
9
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
10
0
0-2
0-2
0-0
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
11
5-16
1-8
0-0
0
3
3
7
1
0
5
3
26
10
5-8
0-1
0-0
2
2
4
0
1
1
2
2
26
8
4-7
0-3
0-0
0
0
0
5
2
0
1
4
10
7
2-2
2-2
1-2
0
1
1
0
2
0
1
1
23
0
0-5
0-2
0-2
1
5
6
0
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
29
8-10
5-7
8-9
0
2
2
0
1
1
3
4
13
8
2-2
0-0
4-4
1
3
4
1
1
0
2
2
20
6
3-7
0-3
0-0
0
5
5
1
1
1
1
2
14
5
2-4
0-1
1-2
0
1
1
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.489
Scored Points Average
8495.0
82.884
Points Allowed Average
8993.2