Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Tundja Yambol
15
35
28
12
90
CSKA Sofia
16
15
14
20
65
31
50
42
32
155
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
2.27
Drop
17.45%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.27
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 |
| 9 | BC Yambol | 30 | 9-21 | .300 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSports Hall Diana (Yambol, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 30 | 26-4 | .867 | - | W3 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 30 | 23-7 | .767 | - | W6 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | Chernomorets Burgas | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 5 | BC Spartak Pleven | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | BC Beroe SZ | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 8 | Akademik Bulteks 99 | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 9 | BC Yambol | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 10 | Cherno More IG | 30 | 6-24 | .200 | - | L9 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 | - | L4 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
75.690
Scored Points Average
6587.4
84.265
Points Allowed Average
9091.2












