Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Sofia
19
18
25
18
80

Tundja Yambol
19
16
10
17
62
38
34
35
35
142
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.09
Drop
5.22%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.09
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets Burgas | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 2 | Rilski Sportist | 32 | 24-8 | .750 | - | W2 |
| 3 | BC Spartak Pleven | 32 | 23-9 | .719 | - | W3 |
| 4 | Balkan Botevgrad | 32 | 21-11 | .656 | - | L1 |
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 | - | W1 |
| 6 | Cherno More IG | 32 | 11-21 | .344 | - | L8 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
87.480
Scored Points Average
6275.6
91.262
Points Allowed Average
8084.2








