Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Tundja Yambol
23
15
21
16
75
CSKA Sofia
26
26
23
15
90
49
41
44
31
165
Tỷ lệ cược
1
3.65
2
1.26
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.65
- 4
4.30
Rise
17.81%
Tỷ lệ cược nhà
3.65
4.30
10 trận gần đây nhất
2W 8L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSports Hall Diana (Yambol, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets Burgas | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 2 | Rilski Sportist | 32 | 24-8 | .750 | - | W2 |
| 3 | BC Spartak Pleven | 32 | 23-9 | .719 | - | W3 |
| 4 | Balkan Botevgrad | 32 | 21-11 | .656 | - | L1 |
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 | - | W1 |
| 6 | Cherno More IG | 32 | 11-21 | .344 | - | L8 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
75.675
Scored Points Average
9087.4
84.290
Points Allowed Average
7591.2








