Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahrain
18
23
20
18
79

China
29
16
21
14
80
47
39
41
32
159
Chi tiết
1Q(18 - 29)
2Q(41 - 45)
3Q(61 - 66)
4Q(79 - 80)
39'58''
79 - 80
+2
38'15''
79 - 78
+2
37'36''
77 - 78
+2
37'15''
75 - 78
+2
36'31''
75 - 76
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Republic of Korea | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | China | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Chinese Taipei | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Bahrain | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Qualification Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.679
Scored Points Average
8088.8
86.680
Points Allowed Average
7974.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



