Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Bahrain
12
20
14
18
3
67

China
18
16
19
11
16
80
30
36
33
29
19
147
Chi tiết
1Q(12 - 18)
2Q(32 - 34)
3Q(46 - 53)
4Q(64 - 64)
OT(67 - 80)
44'59''
67 - 80
+3
44'16''
67 - 77
+3
43'37''
67 - 74
+2
43'34''
67 - 72
+1
43'03''
67 - 71
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | China | 12 | 10-2 | .833 |
| 3 | Japan | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Iran | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Kazakhstan | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Bahrain | 12 | 2-10 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.667
Scored Points Average
8088.8
86.680
Points Allowed Average
6774.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





