Football.com
14/11/2022 16:00
67-80
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Bahrain
12
20
14
18
3
67
China
18
16
19
11
16
80
30
36
33
29
19
147
Chi tiết
1Q(12 - 18)
2Q(32 - 34)
3Q(46 - 53)
4Q(64 - 64)
OT(67 - 80)

44'59''

67 - 80

+3

44'16''

67 - 77

+3

43'37''

67 - 74

+2

43'34''

67 - 72

+1

43'03''

67 - 71

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.667
Scored Points Average
8088.8
86.680
Points Allowed Average
6774.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA Asia Cup

International - World Cup Qualification, Asia & Oceania

International - Asian Games