Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

China
25
17
20
18
80

Bahrain
11
22
13
21
67
36
39
33
39
147
Chi tiết
1Q(25 - 11)
2Q(42 - 33)
3Q(62 - 46)
4Q(80 - 67)
39'59''
80 - 67
+2
39'55''
78 - 67
+1
39'55''
77 - 67
+1
39'49''
76 - 67
+2
39'30''
74 - 67
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | China | 12 | 10-2 | .833 |
| 3 | Japan | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Iran | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Kazakhstan | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Bahrain | 12 | 2-10 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.880
Scored Points Average
6784.6
74.867
Points Allowed Average
8086.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





