Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahrain
17
12
23
12
64

Egypt
32
17
20
14
83
49
29
43
26
147
Chi tiết
1Q(17 - 32)
2Q(29 - 49)
3Q(52 - 69)
4Q(64 - 83)
39'59''
64 - 83
+1
39'39''
64 - 82
+2
37'42''
64 - 80
+1
37'26''
64 - 79
+2
35'44''
62 - 79
+2
Tỷ lệ cược
1
12.00
2
1.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
12.00
- 4
10.00
Drop
16.67%
Tỷ lệ cược nhà
12.00
10.00
10 trận gần đây nhất
2W 8L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.664
Scored Points Average
8374.6
86.683
Points Allowed Average
6471.8


