Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lebanon
16
22
17
16
71

Iraq
17
14
22
15
68
33
36
39
31
139
Chi tiết
1Q(16 - 17)
2Q(38 - 31)
3Q(55 - 53)
4Q(71 - 68)
39'37''
71 - 68
+2
39'19''
69 - 68
+3
38'44''
69 - 65
+2
38'36''
69 - 63
+1
38'36''
69 - 62
+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.02
Drop
0.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.02
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.071
Scored Points Average
6869.6
74.668
Points Allowed Average
7193.8


