Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Egypt
21
25
24
25
95

Jordan
16
11
14
17
58
37
36
38
42
153
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
74.695
Scored Points Average
5879.4
71.858
Points Allowed Average
9593.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

