Football.com
04/10/2025 18:00
73-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
21
18
15
19
73
Baskets Oldenburg
25
14
16
16
71
46
32
31
35
144
Thống kê cầu thủ
Michael Kessens
15
PTS
18
Brian Fobbs
Chi tiết
1Q(21 - 25)
2Q(39 - 39)
3Q(54 - 55)
4Q(73 - 71)

39'59''

73 - 71

+1

39'47''

73 - 70

+3

39'34''

73 - 67

+1

39'25''

72 - 67

+2

39'24''

72 - 65

+3
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.63

Rise

27.34%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.63

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets BonnBaskets Bonn
3421-13.618
11
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/58)
Field Goals %
39%(24/62)
65%(17/26)
2-Point Field Goals %
41%(14/34)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
43%(9/21)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
37
28
Defensive Rebounds
26
10
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
8
0
Blocked
1
6
Steals
11
16
Turnovers
15
5
Timeouts
4
7
Biggest Lead
8
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
7-9
0-0
1-4
2
6
8
2
1
0
1
3
22
12
4-11
3-9
1-2
0
0
0
0
0
0
1
4
28
11
4-11
2-8
1-2
1
3
4
1
0
0
2
1
31
10
3-8
1-5
3-4
3
7
10
12
2
0
1
1
32
5
2-6
1-5
0-2
1
1
2
4
2
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
4-6
2-2
2-3
0
2
2
0
0
0
2
1
15
4
2-2
0-0
0-2
2
3
5
0
0
0
0
2
11
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
10
1
0-1
0-0
1-2
0
1
1
1
1
0
4
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
8-15
2-6
0-0
1
8
9
1
3
0
3
3
32
16
5-18
4-12
2-4
1
7
8
2
4
0
7
3
20
5
1-2
0-0
3-4
1
7
8
0
2
0
0
4
17
1
0-3
0-1
1-2
1
0
1
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-5
2-3
0-0
1
0
1
1
0
0
2
2
19
9
2-5
0-0
5-5
2
0
2
2
0
1
1
0
22
7
3-8
1-2
0-0
0
0
0
2
1
0
0
3
21
5
1-3
1-3
2-2
1
3
4
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1