Football.com
26/03/2024 19:00
100-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
39
16
20
25
100
Baskets Oldenburg
22
22
19
22
85
61
38
39
47
185
Thống kê cầu thủ
Christian Sengfelder
20
PTS
18
Ebuka Izundu
Chi tiết
1Q(39 - 22)
2Q(55 - 44)
3Q(75 - 63)
4Q(100 - 85)

39'43''

100 - 85

+1

39'43''

99 - 85

+1

39'36''

98 - 85

+1

39'36''

98 - 84

+1

39'10''

98 - 83

+2
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.37
  • 4
1.34

Drop

2.19%

Tỷ lệ cược nhà

1.37

1.34

10 trận gần đây nhất

5W 5L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/68)
Field Goals %
49%(26/53)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
64%(21/33)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
25%(5/20)
85%(22/26)
Free Throws %
88%(28/32)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
27
19
Defensive Rebounds
20
17
Offensive Rebounds
7
Khác
15
Assist
12
2
Blocked
4
7
Steals
2
8
Turnovers
12
0
Timeouts
6
21
Biggest Lead
0
23
Fouls
28
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
20
8-12
2-4
2-2
2
1
3
0
0
0
0
2
24
12
3-8
2-4
4-4
0
2
2
7
1
0
0
0
21
8
3-8
0-0
2-3
3
4
7
2
1
1
2
5
26
7
3-7
0-3
1-2
2
1
3
1
1
0
2
4
22
4
2-3
0-0
0-0
1
1
2
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
5-11
3-7
3-4
0
2
2
2
2
0
1
2
18
16
4-8
1-1
7-7
0
2
2
1
1
0
0
3
25
12
4-7
3-5
1-2
4
1
5
0
0
0
3
2
16
5
1-3
1-2
2-2
0
1
1
1
0
0
0
3
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
5-9
1-2
6-6
0
2
2
0
1
0
2
0
20
11
5-12
1-4
0-0
0
1
1
8
0
0
1
2
9
10
2-2
0-0
6-8
2
2
4
0
0
0
0
4
18
7
2-3
1-2
2-2
0
3
3
1
0
1
1
3
21
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
0
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
5-6
0-0
8-8
1
2
3
0
0
2
4
2
19
11
3-10
1-4
4-5
0
1
1
2
0
0
2
5
19
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
20
2
1-4
0-3
0-0
0
5
5
1
0
1
0
1
7
2
0-0
0-0
2-3
0
0
0
0
0
0
0
3
6
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0