Football.com
06/04/2025 13:00
81-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
19
26
19
17
81
Baskets Oldenburg
15
16
14
31
76
34
42
33
48
157
Thống kê cầu thủ
Phlandrous Fleming
15
PTS
22
Norris Agbakoko
Chi tiết
1Q(19 - 15)
2Q(45 - 31)
3Q(64 - 45)
4Q(81 - 76)

39'59''

81 - 76

+1

39'59''

81 - 75

+1

39'56''

81 - 74

+1

39'56''

80 - 74

+1

39'56''

79 - 74

+2
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.58

Drop

1.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.58

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3216-16.500
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(23/62)
Field Goals %
41%(31/76)
59%(16/27)
2-Point Field Goals %
50%(26/52)
20%(7/35)
3-Point Field Goals %
21%(5/24)
78%(28/36)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
47
30
Defensive Rebounds
27
17
Offensive Rebounds
20
Khác
13
Assist
19
3
Blocked
1
4
Steals
2
13
Turnovers
12
4
Timeouts
5
23
Biggest Lead
3
21
Fouls
32
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-16
1-10
4-4
3
4
7
6
1
1
3
2
20
9
3-7
1-5
2-3
0
2
2
0
0
1
1
2
18
2
1-4
0-0
0-3
2
5
7
1
0
0
0
1
11
2
1-3
0-0
0-1
0
2
2
1
0
0
2
4
11
0
0-3
0-3
0-0
1
0
1
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
2-5
0-1
11-11
1
10
11
0
0
0
0
4
19
13
3-6
2-4
5-6
1
1
2
2
0
0
1
3
27
11
3-9
2-8
3-5
2
2
4
2
1
0
3
1
24
8
3-4
0-0
2-2
3
2
5
1
0
0
0
1
19
6
2-5
1-4
1-1
0
1
1
0
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
10-12
0-0
2-3
2
3
5
0
0
0
2
3
23
10
3-7
2-4
2-2
0
3
3
3
0
0
0
2
35
10
4-12
2-8
0-1
2
2
4
7
1
0
1
4
28
7
3-15
0-6
1-2
2
4
6
1
0
0
1
3
25
6
3-6
0-0
0-0
4
6
10
0
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
2-9
0-2
4-5
0
1
1
4
1
0
4
4
18
7
3-10
1-3
0-1
3
3
6
3
0
0
2
3
10
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
8
2
1-1
0-0
0-2
2
2
4
1
0
1
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0