Football.com
17/11/2024 14:00
93-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bayern Munich
22
28
24
19
93
Baskets Bonn
20
17
17
19
73
42
45
41
38
166
Thống kê cầu thủ
Carsen Edwards
24
PTS
14
Angelo Allegri
Chi tiết
1Q(22 - 20)
2Q(50 - 37)
3Q(74 - 54)
4Q(93 - 73)

39'44''

93 - 73

+1

39'44''

92 - 73

+1

39'24''

91 - 73

+2

38'19''

89 - 73

+1

38'19''

89 - 72

+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.11

Drop

2.63%

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.11

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Bayern MunichBayern Munich
3224-8.750
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
BMW Park (Munich, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(33/61)
Field Goals %
41%(26/64)
60%(18/30)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
86%(12/14)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
28
29
Defensive Rebounds
18
11
Offensive Rebounds
10
Khác
26
Assist
16
2
Blocked
1
8
Steals
8
17
Turnovers
15
2
Timeouts
3
26
Biggest Lead
3
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
24
9-13
6-9
0-0
1
0
1
2
0
0
1
1
26
17
5-10
5-9
2-2
1
4
5
1
1
0
4
0
19
9
4-5
0-1
1-2
2
5
7
1
1
1
3
1
18
7
3-6
1-3
0-0
2
5
7
2
1
0
1
0
18
4
2-5
0-2
0-0
1
3
4
8
3
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
2-5
0-1
6-6
1
1
2
5
0
0
2
3
15
5
2-3
1-1
0-0
0
5
5
1
0
0
2
1
18
5
2-4
0-1
1-2
1
2
3
2
0
0
1
4
17
5
2-4
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
17
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
4
1
0
1
3
3
2
0-1
0-0
2-2
0
1
1
0
0
1
0
1
5
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
5-9
3-7
1-2
1
3
4
2
2
1
3
1
27
13
5-7
1-2
2-2
3
2
5
1
1
0
2
0
21
8
3-9
2-8
0-0
0
2
2
2
1
0
1
4
21
8
3-8
2-6
0-1
2
3
5
4
1
0
2
3
17
4
2-7
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
4-12
1-4
4-4
2
3
5
2
2
0
2
0
20
7
2-4
0-2
3-3
1
1
2
0
0
0
1
1
16
6
2-4
0-0
2-4
0
2
2
0
1
0
0
2
12
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
3
0
0
3
3
11
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1