Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MLP Academics Heidelberg
14
21
23
28
86
Rostock Seawolves
18
21
24
18
81
32
42
47
46
167
Thống kê cầu thủ
DJ Horne
22
PTS
20
Robin Amaize
Chi tiết
1Q(14 - 18)
2Q(35 - 39)
3Q(58 - 63)
4Q(86 - 81)

39'59''

86 - 81

+1

39'59''

85 - 81

+1

39'59''

84 - 81

+1

39'59''

83 - 81

+1

39'24''

82 - 81

+2
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.35

Rise

0.75%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.35

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
USC HeidelbergUSC Heidelberg
3218-14.563
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
SNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(28/54)
Field Goals %
50%(31/62)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
43%(6/14)
3-Point Field Goals %
38%(10/26)
77%(24/31)
Free Throws %
50%(9/18)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
25
22
Defensive Rebounds
12
14
Offensive Rebounds
13
Khác
12
Assist
8
2
Blocked
4
7
Steals
4
14
Turnovers
13
3
Timeouts
4
5
Biggest Lead
7
23
Fouls
28
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
8-13
2-6
4-6
1
3
4
4
0
0
0
4
34
14
5-8
2-3
2-2
1
3
4
1
0
0
3
2
31
12
4-10
0-1
4-5
1
2
3
1
2
0
1
2
24
10
2-8
0-1
6-6
2
3
5
3
0
0
1
3
23
10
4-5
1-1
1-2
1
2
3
1
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
1-4
1-1
5-6
1
2
3
0
4
0
2
4
12
6
2-3
0-0
2-4
2
1
3
0
0
1
2
2
18
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
2
4
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
7-13
4-7
2-3
0
0
0
0
1
1
2
3
21
18
7-13
2-4
2-3
0
0
0
1
1
1
2
5
33
16
6-14
2-6
2-3
4
2
6
0
0
1
2
2
25
5
2-4
0-0
1-3
0
1
1
2
0
0
3
4
24
5
2-5
0-2
1-1
2
2
4
0
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
11
5-6
1-2
0-1
0
1
1
3
1
0
0
4
21
3
1-6
1-5
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
12
3
1-1
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
1
15
0
0-0
0-0
0-2
1
1
2
1
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.486
Scored Points Average
8182.2
80.481
Points Allowed Average
8685.6