Football.com
01/12/2024 15:30
75-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
23
17
16
19
75
Ratiopharm ULM
11
31
24
29
95
34
48
40
48
170
Thống kê cầu thủ
Thomas Kennedy
18
PTS
18
Karim Jallow
Chi tiết
1Q(23 - 11)
2Q(40 - 42)
3Q(56 - 66)
4Q(75 - 95)

39'30''

75 - 95

+1

39'16''

75 - 94

+2

38'56''

75 - 92

+1

38'56''

74 - 92

+1

38'36''

73 - 92

+1
Tỷ lệ cược
1
1.69
2
2.09
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.69
  • 4
1.69

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.69

1.69

10 trận gần đây nhất

5W 5L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Ulm BasketballUlm Basketball
3223-9.719
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(25/64)
Field Goals %
62%(36/58)
49%(19/39)
2-Point Field Goals %
64%(23/36)
24%(6/25)
3-Point Field Goals %
59%(13/22)
79%(19/24)
Free Throws %
91%(10/11)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
30
17
Defensive Rebounds
24
16
Offensive Rebounds
6
Khác
17
Assist
19
3
Blocked
1
10
Steals
10
17
Turnovers
17
4
Timeouts
3
12
Biggest Lead
20
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-11
0-0
4-6
6
6
12
2
2
1
2
5
26
16
5-18
1-6
5-6
2
1
3
4
2
0
4
3
29
10
3-9
2-7
2-2
2
1
3
2
5
0
2
2
19
8
2-4
0-1
4-4
0
0
0
2
0
0
1
3
20
0
0-4
0-3
0-0
2
0
2
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
4-9
2-7
4-6
2
2
4
2
0
0
6
1
27
9
4-7
1-1
0-0
1
3
4
3
1
2
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ratiopharm ULM
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-9
3-3
1-1
1
5
6
1
0
0
5
1
16
17
6-9
3-5
2-2
0
2
2
1
0
0
2
3
29
12
4-8
1-3
3-4
0
4
4
3
3
0
1
2
17
6
2-5
0-0
2-2
0
0
0
1
1
0
1
4
15
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
7-10
1-3
0-0
2
2
4
4
2
0
4
1
24
13
4-6
3-3
2-2
2
5
7
2
3
0
2
1
14
7
3-5
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
3
3
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
14
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
3
1
1
0
0