Football.com
30/10/2022 14:00
88-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bayern Munich
33
16
18
21
88
Crailsheim Merlins
22
18
11
26
77
55
34
29
47
165
Thống kê cầu thủ
Andreas Obst
25
PTS
17
Arunas Mikalauskas
Chi tiết
1Q(33 - 22)
2Q(49 - 40)
3Q(67 - 51)
4Q(88 - 77)

39'59''

88 - 77

+1

39'52''

87 - 77

+2

38'35''

87 - 75

+3

38'18''

84 - 75

+2

38'04''

84 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.09

Rise

1.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.09

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bayern MunichBayern Munich
3425-9.735
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
BMW Park (Munich, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
50%(32/64)
61%(19/31)
2-Point Field Goals %
59%(26/44)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
80%(20/25)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
24
28
Defensive Rebounds
19
13
Offensive Rebounds
5
Khác
18
Assist
21
1
Blocked
1
4
Steals
6
13
Turnovers
9
5
Timeouts
4
19
Biggest Lead
0
17
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
25
9-14
6-11
1-1
0
3
3
2
1
0
1
2
24
6
3-8
0-2
0-4
2
6
8
4
1
0
1
1
14
5
2-3
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
2
2
15
3
0-3
0-3
3-3
0
0
0
3
0
0
2
3
13
2
1-3
0-0
0-0
1
5
6
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
21
7-9
1-1
6-6
3
5
8
1
0
1
0
1
17
12
2-5
0-1
8-9
3
4
7
2
0
0
1
0
14
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
2
0
0
2
1
15
5
1-1
1-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
14
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
16
2
1-3
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
7-11
0-1
0-1
2
4
6
0
1
1
1
2
29
12
6-13
0-3
0-0
0
0
0
7
1
0
2
3
10
11
4-5
3-4
0-1
0
0
0
2
0
0
1
1
23
6
2-6
0-3
2-2
1
3
4
2
0
0
1
3
33
4
2-9
0-4
0-0
0
3
3
3
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
6-10
2-4
3-3
0
4
4
4
1
0
1
3
18
7
2-5
1-1
2-2
0
1
1
2
1
0
0
3
27
6
3-4
0-0
0-0
2
3
5
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
89.088
Scored Points Average
7780.0
76.077
Points Allowed Average
8888.8