Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bayern Munich
33
16
18
21
88

Crailsheim Merlins
22
18
11
26
77
55
34
29
47
165
Chi tiết
1Q(33 - 22)
2Q(49 - 40)
3Q(67 - 51)
4Q(88 - 77)
39'59''
88 - 77
+1
39'52''
87 - 77
+2
38'35''
87 - 75
+3
38'18''
84 - 75
+2
38'04''
84 - 73
+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.09
Rise
1.87%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.09
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmBMW Park (Munich, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
50%(32/64)
61%(19/31)
2-Point Field Goals %
59%(26/44)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
80%(20/25)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
24
28
Defensive Rebounds
19
13
Offensive Rebounds
5
Khác
18
Assist
21
1
Blocked
1
4
Steals
6
13
Turnovers
9
5
Timeouts
4
19
Biggest Lead
0
17
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
25
9-14
6-11
1-1
0
3
3
2
1
0
1
2
24
6
3-8
0-2
0-4
2
6
8
4
1
0
1
1
14
5
2-3
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
2
2
15
3
0-3
0-3
3-3
0
0
0
3
0
0
2
3
13
2
1-3
0-0
0-0
1
5
6
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
21
7-9
1-1
6-6
3
5
8
1
0
1
0
1
17
12
2-5
0-1
8-9
3
4
7
2
0
0
1
0
14
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
2
0
0
2
1
15
5
1-1
1-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
14
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
16
2
1-3
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
7-11
0-1
0-1
2
4
6
0
1
1
1
2
29
12
6-13
0-3
0-0
0
0
0
7
1
0
2
3
10
11
4-5
3-4
0-1
0
0
0
2
0
0
1
1
23
6
2-6
0-3
2-2
1
3
4
2
0
0
1
3
33
4
2-9
0-4
0-0
0
3
3
3
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
6-10
2-4
3-3
0
4
4
4
1
0
1
3
18
7
2-5
1-1
2-2
0
1
1
2
1
0
0
3
27
6
3-4
0-0
0-0
2
3
5
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
89.088
Scored Points Average
7780.0
76.077
Points Allowed Average
8888.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu













































