Football.com
30/10/2022 17:00
70-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
18
18
16
18
70
Alba Berlin
26
20
25
33
104
44
38
41
51
174
Thống kê cầu thủ
Tyler Nelson
13
PTS
19
Yanni Wetzell
Chi tiết
1Q(18 - 26)
2Q(36 - 46)
3Q(52 - 71)
4Q(70 - 104)

39'59''

70 - 104

+2

39'59''

70 - 102

+2

39'59''

70 - 100

+1

39'59''

70 - 99

+1

39'59''

70 - 98

+2
Tỷ lệ cược
1
4.60
2
1.17
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.60
  • 4
3.45

Drop

25.00%

Tỷ lệ cược nhà

4.60

3.45

10 trận gần đây nhất

3W 7L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3431-3.912
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(26/67)
Field Goals %
50%(40/80)
46%(16/35)
2-Point Field Goals %
59%(33/56)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
73%(8/11)
Free Throws %
61%(17/28)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
57
19
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
25
Khác
19
Assist
32
7
Blocked
6
8
Steals
9
18
Turnovers
14
4
Timeouts
0
3
Biggest Lead
34
26
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-13
3-10
0-0
1
1
2
4
0
0
1
1
25
12
4-12
1-5
3-3
1
4
5
0
1
0
5
3
25
12
4-11
1-4
3-5
0
4
4
7
2
0
5
3
27
6
2-7
1-3
1-2
0
2
2
3
2
0
0
3
20
0
0-3
0-0
0-0
2
0
2
0
0
6
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
4-9
2-4
0-0
0
2
2
3
2
1
1
0
15
7
3-4
0-0
1-1
1
3
4
0
1
0
1
3
4
4
2-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
7
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
14
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
14
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
2
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
6-9
2-4
2-2
2
5
7
1
1
2
1
1
15
10
5-7
0-0
0-0
2
2
4
3
1
0
2
2
19
7
3-8
1-5
0-0
0
0
0
8
1
0
1
0
18
5
2-7
0-0
1-4
2
1
3
0
0
1
0
1
23
3
1-3
1-3
0-0
2
6
8
5
0
0
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
19
7-9
0-0
5-7
2
5
7
0
0
1
1
3
20
13
6-12
0-3
1-2
3
2
5
4
1
1
1
2
20
12
3-10
1-5
5-6
1
4
5
0
0
0
4
1
17
7
2-3
0-0
3-7
3
2
5
4
3
0
1
2
3
6
3-6
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
13
3
1-4
1-2
0-0
0
2
2
5
2
0
0
2
7
3
1-2
1-1
0-0
3
2
5
1
0
1
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
84.270
Scored Points Average
10491.0
82.0104
Points Allowed Average
7086.0