Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
17
15
15
15
62

Bayern Munich
29
25
11
32
97
46
40
26
47
159
Chi tiết
1Q(17 - 29)
2Q(32 - 54)
3Q(47 - 65)
4Q(62 - 97)
39'42''
62 - 97
+2
39'16''
62 - 95
+2
38'14''
62 - 93
+3
38'00''
59 - 93
+2
37'42''
59 - 91
+2
Tỷ lệ cược
1
7.40
2
1.07
Biến động tỷ lệ cược
- 4
7.40
- 4
5.20
Drop
29.73%
Tỷ lệ cược nhà
7.40
5.20
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(22/55)
Field Goals %
58%(32/55)
41%(13/32)
2-Point Field Goals %
68%(19/28)
39%(9/23)
3-Point Field Goals %
48%(13/27)
64%(9/14)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
38
19
Defensive Rebounds
31
4
Offensive Rebounds
7
Khác
13
Assist
18
0
Blocked
2
5
Steals
8
15
Turnovers
13
2
Timeouts
2
2
Biggest Lead
35
23
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
5-11
5-7
0-0
0
3
3
1
2
0
3
4
20
11
4-8
2-6
1-3
0
1
1
3
1
0
2
2
21
6
3-4
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
21
2
0-4
0-1
2-2
0
2
2
2
0
0
2
3
26
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
16
5-13
2-7
4-5
0
1
1
2
1
0
2
1
8
4
2-4
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
18
4
1-6
0-0
2-2
1
3
4
0
0
0
2
2
10
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-1
0-1
0-2
1
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
4-5
4-5
0-0
0
3
3
3
0
0
1
0
18
11
4-6
3-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
7
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
15
4
2-4
0-1
0-0
0
3
3
4
0
0
2
2
16
3
1-3
1-1
0-0
1
3
4
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
6-9
0-1
4-4
3
1
4
0
2
1
1
1
23
16
6-10
2-5
2-3
0
1
1
5
1
0
2
1
16
13
2-7
1-6
8-10
0
5
5
1
1
0
1
1
13
7
3-4
1-2
0-0
0
2
2
1
1
0
1
3
17
5
1-2
0-0
3-3
1
8
9
0
0
0
0
2
19
5
1-3
0-1
3-5
1
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
80.062
Scored Points Average
9790.0
88.897
Points Allowed Average
6276.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




















































