Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Beirut SC
28
32
15
34
109

Homenetmen
27
29
23
26
105
55
61
38
60
214
Chi tiết
1Q(28 - 27)
2Q(60 - 56)
3Q(75 - 79)
4Q(109 - 105)
39'55''
109 - 105
+1
39'51''
108 - 105
+2
39'48''
108 - 103
+2
39'16''
106 - 103
+3
38'29''
103 - 103
+2
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.46
- 4
1.27
Drop
13.01%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.27
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Beirut SC | 22 | 19-3 | .864 |
| 5 | Homenetmen | 22 | 11-11 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Beirut SC | 22 | 19-3 | .864 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 4 | Club Antonin Sportif | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 5 | Homenetmen | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 6 | Antranik | 22 | 9-13 | .409 | - | W1 |
| 7 | Central | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 8 | CS Maristes | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 10 | Club Tadamon Hrajel | 22 | 7-15 | .318 | - | L3 |
| 11 | Mairouba | 22 | 7-15 | .318 | - | W1 |
| 12 | Electra Nsa | 22 | 3-19 | .136 | - | W1 |
Semifinal
Qualification Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.4109
Scored Points Average
10583.2
99.6105
Points Allowed Average
10998.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











