Football.com
22/02/2025 14:45
71-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Central
22
9
16
24
71
Hoops
17
22
16
14
69
39
31
32
38
140
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(31 - 39)
3Q(47 - 55)
4Q(71 - 69)

38'19''

71 - 69

+2

38'01''

69 - 69

+3

37'46''

69 - 66

+2

37'20''

67 - 66

+2

36'29''

67 - 64

+1
Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
CentralCentral
229-13.409
9
HoopsHoops
229-13.409
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Semifinal
Qualification Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
78.871
Scored Points Average
6982.4
83.869
Points Allowed Average
7181.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu