Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Beirut SC
27
24
16
22
14
103

CS Maristes
17
22
25
25
8
97
44
46
41
47
22
200
Chi tiết
1Q(27 - 17)
2Q(51 - 39)
3Q(67 - 64)
4Q(89 - 89)
OT(103 - 97)
42'00''
103 - 97
+
42'00''
103 - 95
+
42'00''
102 - 95
+
42'00''
101 - 95
+
42'00''
100 - 95
+
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Beirut SC | 22 | 19-3 | .864 |
| 8 | CS Maristes | 22 | 9-13 | .409 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Beirut SC | 22 | 19-3 | .864 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 4 | Club Antonin Sportif | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 5 | Homenetmen | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 6 | Antranik | 22 | 9-13 | .409 | - | W1 |
| 7 | Central | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 8 | CS Maristes | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 10 | Club Tadamon Hrajel | 22 | 7-15 | .318 | - | L3 |
| 11 | Mairouba | 22 | 7-15 | .318 | - | W1 |
| 12 | Electra Nsa | 22 | 3-19 | .136 | - | W1 |
Semifinal
Qualification Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.4103
Scored Points Average
9773.8
99.697
Points Allowed Average
10395.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









