Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
29
23
31
15
98

Miami Heat
25
28
26
27
106
54
51
57
42
204
Chi tiết
1Q(29 - 25)
2Q(52 - 53)
3Q(83 - 79)
4Q(98 - 106)
47'49''
98 - 106
Bam Adebayo
+1
47'49''
98 - 105
Jimmy Butler
+1
47'49''
98 - 104
Bam Adebayo
+1
47'32''
98 - 103
Bam Adebayo
+1
46'20''
98 - 102
Jayson Tatum
+2
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.52
- 4
1.46
Drop
3.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.52
1.46
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(35/85)
Field Goals %
48%(38/79)
50%(24/48)
2-Point Field Goals %
56%(25/45)
30%(11/37)
3-Point Field Goals %
38%(13/34)
74%(17/23)
Free Throws %
68%(17/25)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
42
36
Defensive Rebounds
38
8
Offensive Rebounds
4
Khác
27
Assist
27
1
Blocked
6
9
Steals
9
17
Turnovers
15
6
Timeouts
6
7
Biggest Lead
11
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
9-22
5-9
5-6
1
9
10
6
0
0
3
3
39
23
9-17
0-5
5-6
1
4
5
6
2
0
4
4
35
10
3-15
3-10
1-2
0
5
5
8
3
0
6
5
33
6
2-6
0-2
2-2
4
11
15
4
2
1
0
4
25
4
2-7
0-3
0-1
2
1
3
0
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
6-6
1-1
2-3
0
1
1
0
0
0
0
0
31
9
3-9
1-4
2-3
0
2
2
3
1
0
2
4
19
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
9-17
0-3
6-8
1
2
3
2
1
0
2
2
35
23
8-16
6-12
1-2
0
0
0
8
0
0
1
4
33
17
5-10
0-0
7-9
3
9
12
8
2
0
1
3
31
14
5-10
4-9
0-0
0
7
7
1
3
2
3
1
27
2
1-3
0-0
0-0
0
4
4
3
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
12
5-14
2-6
0-0
0
10
10
5
0
0
2
2
14
9
3-3
0-0
3-6
0
4
4
0
2
2
2
6
15
5
2-5
1-4
0-0
0
0
0
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
112.298
Scored Points Average
106125.2
98.2106
Points Allowed Average
98112.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























