Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Colombia
22
23
21
14
80

Venezuela
27
21
17
13
78
49
44
38
27
158
Chi tiết
1Q(22 - 27)
2Q(45 - 48)
3Q(66 - 65)
4Q(80 - 78)
-
80 - 78
+
-
77 - 78
+
-
74 - 76
+
-
74 - 71
+
-
74 - 68
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
85.480
Scored Points Average
7879.2
97.478
Points Allowed Average
8089.0



