Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
25
32
27
35
119

Colombia
21
15
20
17
73
46
47
47
52
192
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(57 - 36)
3Q(84 - 56)
4Q(119 - 73)
39'54''
119 - 73
+2
39'44''
117 - 73
+1
39'44''
117 - 72
+1
39'30''
117 - 71
+2
38'27''
115 - 71
+3
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Uruguay | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Colombia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Chile | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 12 | 9-3 | .750 |
| 2 | Puerto Rico | 12 | 8-4 | .667 |
| 3 | Mexico | 12 | 8-4 | .667 |
| 4 | Brazil | 12 | 8-4 | .667 |
| 5 | Uruguay | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Colombia | 12 | 3-9 | .250 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
94.4119
Scored Points Average
7385.4
82.673
Points Allowed Average
11997.4







