Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Colombia
27
21
17
11
28
104

Brazil
19
18
18
21
22
98
46
39
35
32
50
202
Chi tiết
1Q(27 - 19)
2Q(48 - 37)
3Q(65 - 55)
4Q(76 - 76)
1OT(104 - 98)
2OT(104 - 98)
49'48''
104 - 98
+1
49'48''
103 - 98
+1
49'31''
102 - 98
+3
49'19''
99 - 98
+2
49'07''
99 - 96
+2
Tỷ lệ cược
1
11.00
2
1.02
Biến động tỷ lệ cược
- 4
11.00
- 4
12.00
Rise
9.09%
Tỷ lệ cược nhà
11.00
12.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Uruguay | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Colombia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Chile | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 12 | 9-3 | .750 |
| 2 | Puerto Rico | 12 | 8-4 | .667 |
| 3 | Mexico | 12 | 8-4 | .667 |
| 4 | Brazil | 12 | 8-4 | .667 |
| 5 | Uruguay | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Colombia | 12 | 3-9 | .250 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.4104
Scored Points Average
9894.4
97.498
Points Allowed Average
10482.6







