Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chile
22
13
29
26
90

Colombia
12
17
25
22
76
34
30
54
48
166
Chi tiết
1Q(22 - 12)
2Q(35 - 29)
3Q(64 - 54)
4Q(90 - 76)
39'51''
90 - 76
+2
39'41''
90 - 74
+1
39'41''
89 - 74
+1
39'41''
88 - 74
+2
39'18''
88 - 72
+3
Tỷ lệ cược
1
2.13
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.13
- 4
1.56
Drop
26.76%
Tỷ lệ cược nhà
2.13
1.56
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Uruguay | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Colombia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Chile | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
72.890
Scored Points Average
7685.4
81.476
Points Allowed Average
9097.4




