Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
22
17
23
21
83

USA
16
19
19
22
76
38
36
42
43
159
Chi tiết
1Q(22 - 16)
2Q(39 - 35)
3Q(62 - 54)
4Q(83 - 76)
39'56''
83 - 76
+1
39'56''
82 - 76
+1
39'59''
81 - 76
+2
39'52''
81 - 74
+1
39'52''
80 - 74
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 12 | 9-3 | .750 |
| 2 | Puerto Rico | 12 | 8-4 | .667 |
| 3 | Mexico | 12 | 8-4 | .667 |
| 4 | Brazil | 12 | 8-4 | .667 |
| 5 | Uruguay | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Colombia | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
94.483
Scored Points Average
7698.4
82.676
Points Allowed Average
8382.6





