Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Venezuela
17
13
8
19
57

Canada
22
15
16
21
74
39
28
24
40
131
Chi tiết
1Q(17 - 22)
2Q(30 - 37)
3Q(38 - 53)
4Q(57 - 74)
39'59''
57 - 74
+2
39'19''
57 - 72
+1
39'19''
57 - 71
+1
38'50''
57 - 70
+2
38'08''
57 - 68
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
5W 0L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | Dominican Republic | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Venezuela | 12 | 8-4 | .667 |
| 4 | Argentina | 12 | 8-4 | .667 |
| 5 | Panama | 12 | 3-9 | .250 |
| 6 | Bahamas | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
5W 0L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
79.257
Scored Points Average
74101.2
89.074
Points Allowed Average
5780.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





