Football.com
27/02/2023 00:10
57-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Venezuela
17
13
8
19
57
Canada
22
15
16
21
74
39
28
24
40
131
Chi tiết
1Q(17 - 22)
2Q(30 - 37)
3Q(38 - 53)
4Q(57 - 74)

39'59''

57 - 74

+2

39'19''

57 - 72

+1

39'19''

57 - 71

+1

38'50''

57 - 70

+2

38'08''

57 - 68

+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
5W 0L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
5W 0L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
79.257
Scored Points Average
74101.2
89.074
Points Allowed Average
5780.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - World Cup Qualification, Americas

International - FIBA AmeriCup