Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Venezuela
33
34
25
23
115

Bahamas
21
16
14
19
70
54
50
39
42
185
Chi tiết
1Q(33 - 21)
2Q(67 - 37)
3Q(92 - 51)
4Q(115 - 70)
30'30''
115 - 70
+1
30'30''
115 - 69
+3
30'30''
115 - 66
+2
30'30''
113 - 66
+2
30'30''
111 - 66
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | Dominican Republic | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Venezuela | 12 | 8-4 | .667 |
| 4 | Argentina | 12 | 8-4 | .667 |
| 5 | Panama | 12 | 3-9 | .250 |
| 6 | Bahamas | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.2115
Scored Points Average
7096.8
89.070
Points Allowed Average
11587.2





