Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
28
25
19
22
94

Venezuela
17
21
19
27
84
45
46
38
49
178
Chi tiết
1Q(28 - 17)
2Q(53 - 38)
3Q(72 - 57)
4Q(94 - 84)
39'44''
94 - 84
+1
39'39''
94 - 83
+2
39'31''
94 - 81
+1
39'31''
93 - 81
+1
39'28''
92 - 81
+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
94.494
Scored Points Average
8479.2
82.684
Points Allowed Average
9489.0




