Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chile
12
26
16
24
78

Colombia
28
15
21
22
86
40
41
37
46
164
Chi tiết
1Q(12 - 28)
2Q(38 - 43)
3Q(54 - 64)
4Q(78 - 86)
-
78 - 86
+
-
77 - 82
+
-
68 - 76
+
-
61 - 70
+
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
2.21
Rise
15.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
2.21
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Dominican Republic | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 3 | Mexico | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 4 | Brazil | 2 | 0-2 | 0 |
| 5 | Colombia | 2 | 0-2 | 0 |
| 6 | Chile | 2 | 0-2 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
72.878
Scored Points Average
8685.4
81.486
Points Allowed Average
7897.4







