Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chile
11
14
21
22
68

Venezuela
12
29
23
8
72
23
43
44
30
140
Chi tiết
1Q(11 - 12)
2Q(25 - 41)
3Q(46 - 64)
4Q(68 - 72)
-
68 - 72
+
-
68 - 71
+
-
68 - 70
+
-
68 - 69
+
-
65 - 69
+
Tỷ lệ cược
1
2.09
2
1.69
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.09
- 4
2.09
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.09
2.09
10 trận gần đây nhất
7W 3L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
72.868
Scored Points Average
7279.2
81.472
Points Allowed Average
6889.0




