Football.com
24/03/2025 23:30
101-120
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
17
31
29
24
101
Dallas Mavericks
32
30
34
24
120
49
61
63
48
221
Thống kê cầu thủ
Nic Claxton
19
PTS
22
Naji Marshall
Chi tiết
1Q(17 - 32)
2Q(48 - 62)
3Q(77 - 96)
4Q(101 - 120)

47'22''

101 - 120

Brandon Williams

+2

45'39''

101 - 118

Naji Marshall

+2

45'18''

101 - 116

Max Christie

+1

45'18''

101 - 115

Max Christie

+1

44'55''

101 - 114

Nic Claxton

+3
Tỷ lệ cược
1
1.92
2
1.82
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.92
  • 4
2.17

Rise

13.02%

Tỷ lệ cược nhà

1.92

2.17

10 trận gần đây nhất

7W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
25
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(40/78)
Field Goals %
56%(49/87)
64%(29/45)
2-Point Field Goals %
70%(39/56)
33%(11/33)
3-Point Field Goals %
32%(10/31)
71%(10/14)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
41
28
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
11
Khác
30
Assist
34
2
Blocked
1
7
Steals
10
18
Turnovers
10
7
Timeouts
3
0
Biggest Lead
22
15
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
8-11
2-2
1-3
2
5
7
3
0
1
1
3
30
17
6-13
1-7
4-4
1
1
2
8
0
0
6
0
28
8
3-7
0-2
2-2
1
3
4
3
1
0
3
3
25
6
2-7
2-4
0-0
0
4
4
5
1
0
2
0
21
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
1
1
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
12
5-9
1-3
1-2
0
1
1
4
0
0
2
2
24
10
5-8
0-2
0-0
2
5
7
4
4
0
1
2
14
9
4-6
1-2
0-0
2
0
2
0
0
1
0
1
17
8
3-7
1-3
1-1
0
2
2
0
0
0
1
3
22
6
2-4
1-3
1-2
1
5
6
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-12
1-2
1-1
1
1
2
5
1
0
0
2
28
16
7-10
2-5
0-2
0
1
1
12
4
0
1
2
27
13
5-5
0-0
3-5
3
6
9
0
1
0
1
2
26
12
6-9
0-2
0-0
0
6
6
3
1
1
2
1
24
8
3-9
2-8
0-0
0
3
3
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
9-15
2-4
2-2
0
4
4
2
0
0
1
3
19
15
6-10
1-2
2-2
3
2
5
4
1
0
1
1
25
10
3-9
2-6
2-2
1
4
5
2
1
0
1
0
15
4
1-1
0-0
2-2
3
3
6
2
1
0
1
2
13
4
2-7
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0