Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
25
29
41
24
119

Minnesota Timberwolves
23
25
25
30
103
48
54
66
54
222
Chi tiết
1Q(25 - 23)
2Q(54 - 48)
3Q(95 - 73)
4Q(119 - 103)
47'20''
119 - 103
Luka Garza
+2
47'07''
119 - 101
Thomas Bryant
+1
47'07''
118 - 101
Thomas Bryant
+1
46'52''
117 - 101
Josh Minott
+3
46'39''
117 - 98
Jarace Walker
+2
Tỷ lệ cược
1
1.79
2
1.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.79
- 4
1.97
Rise
10.06%
Tỷ lệ cược nhà
1.79
1.97
10 trận gần đây nhất
7W 3L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Indiana Pacers | 82 | 50-32 | .610 |
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(46/94)
Field Goals %
48%(44/91)
56%(33/59)
2-Point Field Goals %
63%(35/56)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
26%(9/35)
100%(14/14)
Free Throws %
60%(6/10)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
45
37
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
9
Khác
30
Assist
26
5
Blocked
3
9
Steals
5
11
Turnovers
17
7
Timeouts
5
22
Biggest Lead
0
12
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
24
9-16
3-7
3-3
0
4
4
11
1
1
1
0
24
17
7-9
3-3
0-0
2
5
7
1
0
0
0
1
30
14
6-16
0-3
2-2
2
4
6
4
0
0
0
2
29
7
3-10
1-5
0-0
0
9
9
1
2
4
2
1
32
6
3-7
0-1
0-0
0
3
3
5
2
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
7-10
6-9
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
22
11
3-8
0-3
5-5
2
4
6
2
1
0
3
5
17
10
5-10
0-0
0-0
1
4
5
4
1
0
0
0
10
6
1-5
0-3
4-4
1
1
2
0
2
0
1
0
15
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
2
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
7-19
1-11
2-3
0
2
2
4
1
0
3
2
34
16
8-12
0-0
0-0
5
11
16
3
0
0
2
0
23
9
3-7
0-2
3-5
1
5
6
2
0
0
2
1
21
7
3-5
1-2
0-0
0
4
4
5
1
1
2
0
21
6
3-7
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-13
3-6
1-2
0
3
3
2
0
0
1
2
23
9
4-13
1-7
0-0
1
8
9
4
0
0
1
3
18
6
3-5
0-1
0-0
1
1
2
1
2
1
0
2
23
6
2-7
2-5
0-0
1
1
2
2
1
0
3
0
2
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.8119
Scored Points Average
103101.0
94.8103
Points Allowed Average
119106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113




































