Football.com
24/03/2025 23:00
119-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Indiana Pacers
25
29
41
24
119
Minnesota Timberwolves
23
25
25
30
103
48
54
66
54
222
Thống kê cầu thủ
Tyrese Haliburton
24
PTS
20
Naz Reid
Chi tiết
1Q(25 - 23)
2Q(54 - 48)
3Q(95 - 73)
4Q(119 - 103)

47'20''

119 - 103

Luka Garza

+2

47'07''

119 - 101

Thomas Bryant

+1

47'07''

118 - 101

Thomas Bryant

+1

46'52''

117 - 101

Josh Minott

+3

46'39''

117 - 98

Jarace Walker

+2
Tỷ lệ cược
1
1.79
2
1.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.79
  • 4
1.97

Rise

10.06%

Tỷ lệ cược nhà

1.79

1.97

10 trận gần đây nhất

7W 3L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Indiana PacersIndiana Pacers
8250-32.610
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(46/94)
Field Goals %
48%(44/91)
56%(33/59)
2-Point Field Goals %
63%(35/56)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
26%(9/35)
100%(14/14)
Free Throws %
60%(6/10)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
45
37
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
9
Khác
30
Assist
26
5
Blocked
3
9
Steals
5
11
Turnovers
17
7
Timeouts
5
22
Biggest Lead
0
12
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
24
9-16
3-7
3-3
0
4
4
11
1
1
1
0
24
17
7-9
3-3
0-0
2
5
7
1
0
0
0
1
30
14
6-16
0-3
2-2
2
4
6
4
0
0
0
2
29
7
3-10
1-5
0-0
0
9
9
1
2
4
2
1
32
6
3-7
0-1
0-0
0
3
3
5
2
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
7-10
6-9
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
22
11
3-8
0-3
5-5
2
4
6
2
1
0
3
5
17
10
5-10
0-0
0-0
1
4
5
4
1
0
0
0
10
6
1-5
0-3
4-4
1
1
2
0
2
0
1
0
15
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
2
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
7-19
1-11
2-3
0
2
2
4
1
0
3
2
34
16
8-12
0-0
0-0
5
11
16
3
0
0
2
0
23
9
3-7
0-2
3-5
1
5
6
2
0
0
2
1
21
7
3-5
1-2
0-0
0
4
4
5
1
1
2
0
21
6
3-7
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-13
3-6
1-2
0
3
3
2
0
0
1
2
23
9
4-13
1-7
0-0
1
8
9
4
0
0
1
3
18
6
3-5
0-1
0-0
1
1
2
1
2
1
0
2
23
6
2-7
2-5
0-0
1
1
2
2
1
0
3
0
2
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0