Football.com
16/03/2022 23:30
111-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
30
31
30
20
111
Dallas Mavericks
23
35
21
34
113
53
66
51
54
224
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
23
PTS
37
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(30 - 23)
2Q(61 - 58)
3Q(91 - 79)
4Q(111 - 113)

47'59''

111 - 113

Spencer Dinwiddie

+3

47'49''

111 - 110

Kevin Durant

+3

47'37''

108 - 110

Luka Doncic

+2

47'13''

108 - 108

Nic Claxton

+2

46'14''

106 - 108

Dorian Finney-Smith

+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.91
  • 4
2.16

Rise

13.09%

Tỷ lệ cược nhà

1.91

2.16

10 trận gần đây nhất

7W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
14
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8244-38.537
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(45/91)
Field Goals %
49%(41/83)
55%(36/65)
2-Point Field Goals %
59%(29/49)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
80%(12/15)
Free Throws %
100%(19/19)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
37
26
Defensive Rebounds
28
19
Offensive Rebounds
9
Khác
28
Assist
21
2
Blocked
2
2
Steals
5
11
Turnovers
10
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
2
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
23
8-20
2-5
5-5
2
4
6
10
0
0
4
3
35
21
9-16
1-4
2-2
0
3
3
4
0
0
2
3
38
17
7-16
1-2
2-3
4
5
9
5
0
0
1
3
21
14
7-8
0-0
0-1
8
9
17
1
0
1
2
4
36
9
3-11
3-9
0-0
0
1
1
2
2
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
6-8
0-0
1-1
4
1
5
2
0
0
0
2
20
12
4-7
2-4
2-2
1
0
1
2
0
0
1
0
15
2
1-4
0-1
0-1
0
3
3
2
0
1
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
37
14-26
5-12
4-4
0
9
9
9
2
1
4
2
33
22
6-14
2-6
8-8
1
3
4
3
3
0
1
3
34
18
8-15
1-3
1-1
1
4
5
3
0
0
2
1
29
12
5-7
0-0
2-2
4
2
6
2
0
1
0
0
33
9
3-6
1-3
2-2
2
4
6
0
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
6
2-6
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
30
4
1-5
0-4
2-2
1
4
5
3
0
0
1
3
9
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0