Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
30
31
30
20
111

Dallas Mavericks
23
35
21
34
113
53
66
51
54
224
Chi tiết
1Q(30 - 23)
2Q(61 - 58)
3Q(91 - 79)
4Q(111 - 113)
47'59''
111 - 113
Spencer Dinwiddie
+3
47'49''
111 - 110
Kevin Durant
+3
47'37''
108 - 110
Luka Doncic
+2
47'13''
108 - 108
Nic Claxton
+2
46'14''
106 - 108
Dorian Finney-Smith
+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
2.16
Rise
13.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
2.16
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 14 | Brooklyn Nets | 82 | 44-38 | .537 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(45/91)
Field Goals %
49%(41/83)
55%(36/65)
2-Point Field Goals %
59%(29/49)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
80%(12/15)
Free Throws %
100%(19/19)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
37
26
Defensive Rebounds
28
19
Offensive Rebounds
9
Khác
28
Assist
21
2
Blocked
2
2
Steals
5
11
Turnovers
10
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
2
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
23
8-20
2-5
5-5
2
4
6
10
0
0
4
3
35
21
9-16
1-4
2-2
0
3
3
4
0
0
2
3
38
17
7-16
1-2
2-3
4
5
9
5
0
0
1
3
21
14
7-8
0-0
0-1
8
9
17
1
0
1
2
4
36
9
3-11
3-9
0-0
0
1
1
2
2
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
6-8
0-0
1-1
4
1
5
2
0
0
0
2
20
12
4-7
2-4
2-2
1
0
1
2
0
0
1
0
15
2
1-4
0-1
0-1
0
3
3
2
0
1
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
37
14-26
5-12
4-4
0
9
9
9
2
1
4
2
33
22
6-14
2-6
8-8
1
3
4
3
3
0
1
3
34
18
8-15
1-3
1-1
1
4
5
3
0
0
2
1
29
12
5-7
0-0
2-2
4
2
6
2
0
1
0
0
33
9
3-6
1-3
2-2
2
4
6
0
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
6
2-6
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
30
4
1-5
0-4
2-2
1
4
5
3
0
0
1
3
9
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
101.2111
Scored Points Average
11392.6
89.2113
Points Allowed Average
11191.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/12/21
FT
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets99
102
16/03/22
FT
Brooklyn Nets
Dallas Mavericks111
113
27/10/22
AET
Brooklyn Nets
Dallas Mavericks125
129
08/11/22
FT
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets96
94
28/10/23
FT
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets125
120
07/02/24
FT
Brooklyn Nets
Dallas Mavericks107
119
24/03/25
FT
Brooklyn Nets
Dallas Mavericks101
120
01/04/25
FT
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets109
113
13/12/25
FT
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets119
111
13/01/26
FT
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets113
105
25/02/26
FT
Brooklyn Nets
Dallas Mavericks114
123
09/11/26 00:30
Dallas Mavericks
Brooklyn Nets17/12/26 00:30
Brooklyn Nets
Dallas Mavericks



























