Football.com
08/12/2025 19:00
74-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
22
17
16
19
74
Rostock Seawolves
25
15
24
23
87
47
32
40
42
161
Thống kê cầu thủ
Austin Crowley
12
PTS
17
DeAndre Lansdowne
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(39 - 40)
3Q(55 - 64)
4Q(74 - 87)

39'59''

74 - 87

+3

39'52''

71 - 87

+1

39'52''

71 - 86

+1

39'52''

71 - 85

+1

39'02''

71 - 84

+3
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.31
  • 4
1.42

Rise

8.40%

Tỷ lệ cược nhà

1.31

1.42

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3424-10.706
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/63)
Field Goals %
45%(29/64)
43%(20/46)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
24%(4/17)
3-Point Field Goals %
32%(9/28)
76%(22/29)
Free Throws %
71%(20/28)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
52
20
Defensive Rebounds
37
4
Offensive Rebounds
15
Khác
18
Assist
13
6
Blocked
4
5
Steals
5
8
Turnovers
19
5
Timeouts
1
2
Biggest Lead
22
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
3-10
0-3
6-7
0
2
2
4
1
0
1
2
28
11
4-11
1-5
2-5
0
6
6
0
1
0
0
2
23
7
2-8
0-1
3-5
0
2
2
3
0
0
3
2
21
7
2-6
0-2
3-3
0
1
1
1
1
2
0
4
19
4
2-4
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
5-10
1-1
1-2
1
3
4
0
0
0
0
1
22
10
3-4
1-1
3-3
0
2
2
3
1
0
1
0
20
7
3-9
1-3
0-0
1
0
1
6
0
2
0
5
9
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
1
1
0
0
0
11
2
0-1
0-1
2-2
1
1
2
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
4-9
2-4
7-7
1
4
5
5
0
0
1
3
24
15
6-8
3-5
0-0
0
6
6
2
1
0
0
2
27
11
3-9
1-2
4-6
3
5
8
0
2
0
1
4
18
9
3-6
1-4
2-3
0
2
2
1
0
0
3
3
23
5
2-6
0-0
1-4
6
8
14
1
2
2
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
5-11
2-7
0-0
0
4
4
1
0
0
2
1
16
10
4-7
0-1
2-2
0
1
1
3
0
0
5
4
18
6
2-5
0-3
2-2
1
1
2
0
0
0
0
1
16
2
0-2
0-1
2-4
2
4
6
0
0
2
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.874
Scored Points Average
8784.2
87.487
Points Allowed Average
7482.0