Football.com
20/10/2024 13:00
75-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
24
12
20
19
75
Rostock Seawolves
23
17
26
23
89
47
29
46
42
164
Thống kê cầu thủ
Moritz Krimmer
17
PTS
25
D'Shawn Schwartz
Chi tiết
1Q(24 - 23)
2Q(36 - 40)
3Q(56 - 66)
4Q(75 - 89)

38'53''

75 - 89

+2

38'50''

73 - 89

+2

38'35''

71 - 89

+1

38'35''

71 - 88

+2

37'58''

71 - 86

+3
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.25
  • 4
1.28

Rise

2.40%

Tỷ lệ cược nhà

1.25

1.28

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
53%(31/59)
41%(17/41)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
45%(10/22)
3-Point Field Goals %
59%(13/22)
85%(11/13)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
31
22
Defensive Rebounds
26
10
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
23
2
Blocked
1
1
Steals
4
10
Turnovers
10
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
18
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
7-9
3-5
0-0
2
5
7
0
0
2
0
1
25
10
4-6
0-0
2-2
3
6
9
1
1
0
0
1
28
8
3-14
2-3
0-0
1
2
3
11
0
0
1
4
25
7
3-6
0-1
1-1
1
1
2
2
0
0
1
2
23
5
1-10
1-5
2-2
0
1
1
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
4-6
3-3
3-4
0
1
1
0
0
0
0
3
24
9
3-7
0-2
3-4
1
2
3
4
0
0
2
3
14
5
2-4
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-15
5-8
2-2
0
3
3
1
0
0
1
1
31
23
7-14
5-7
4-4
0
2
2
5
1
0
3
3
27
14
6-9
1-2
1-1
1
5
6
1
1
0
0
2
23
8
3-5
0-0
2-3
1
2
3
1
1
1
1
3
27
8
2-7
1-3
3-4
0
4
4
4
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
6
2-4
1-1
1-2
1
2
3
5
0
0
1
0
20
5
2-4
0-1
1-2
0
3
3
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-0
0-0
1
2
3
4
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.875
Scored Points Average
8984.2
87.489
Points Allowed Average
7582.0