Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brose Bamberg
24
12
20
19
75

Rostock Seawolves
23
17
26
23
89
47
29
46
42
164
Chi tiết
1Q(24 - 23)
2Q(36 - 40)
3Q(56 - 66)
4Q(75 - 89)
38'53''
75 - 89
+2
38'50''
73 - 89
+2
38'35''
71 - 89
+1
38'35''
71 - 88
+2
37'58''
71 - 86
+3
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.25
- 4
1.28
Rise
2.40%
Tỷ lệ cược nhà
1.25
1.28
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
53%(31/59)
41%(17/41)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
45%(10/22)
3-Point Field Goals %
59%(13/22)
85%(11/13)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
31
22
Defensive Rebounds
26
10
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
23
2
Blocked
1
1
Steals
4
10
Turnovers
10
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
18
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
7-9
3-5
0-0
2
5
7
0
0
2
0
1
25
10
4-6
0-0
2-2
3
6
9
1
1
0
0
1
28
8
3-14
2-3
0-0
1
2
3
11
0
0
1
4
25
7
3-6
0-1
1-1
1
1
2
2
0
0
1
2
23
5
1-10
1-5
2-2
0
1
1
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
4-6
3-3
3-4
0
1
1
0
0
0
0
3
24
9
3-7
0-2
3-4
1
2
3
4
0
0
2
3
14
5
2-4
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-15
5-8
2-2
0
3
3
1
0
0
1
1
31
23
7-14
5-7
4-4
0
2
2
5
1
0
3
3
27
14
6-9
1-2
1-1
1
5
6
1
1
0
0
2
23
8
3-5
0-0
2-3
1
2
3
1
1
1
1
3
27
8
2-7
1-3
3-4
0
4
4
4
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
6
2-4
1-1
1-2
1
2
3
5
0
0
1
0
20
5
2-4
0-1
1-2
0
3
3
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-0
0-0
1
2
3
4
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.875
Scored Points Average
8984.2
87.489
Points Allowed Average
7582.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/11/22
FT
Rostock Seawolves
Brose Bamberg86
97
18/03/23
FT
Brose Bamberg
Rostock Seawolves88
94
28/11/23
FT
Brose Bamberg
Rostock Seawolves93
83
22/03/24
AET
Rostock Seawolves
Brose Bamberg91
98
20/10/24
FT
Brose Bamberg
Rostock Seawolves75
89
20/04/25
FT
Rostock Seawolves
Brose Bamberg98
74
08/12/25
FT
Brose Bamberg
Rostock Seawolves74
87
18/02/26
AET
Rostock Seawolves
Brose Bamberg86
88
09/01/27 17:30
Bamberg Baskets
Rostock Seawolves04/03/27 19:00
Rostock Seawolves
Bamberg Baskets





























