Football.com
20/04/2025 13:00
98-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
26
35
21
16
98
Brose Bamberg
11
22
18
23
74
37
57
39
39
172
Thống kê cầu thủ
Bryce Hamilton
21
PTS
17
Ronaldo Segu
Chi tiết
1Q(26 - 11)
2Q(61 - 33)
3Q(82 - 51)
4Q(98 - 74)

39'25''

98 - 74

+3

39'22''

95 - 74

+1

39'22''

95 - 73

+2

39'02''

95 - 71

+2

38'08''

93 - 71

+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.41

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.41

10 trận gần đây nhất

9W 1L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(35/69)
Field Goals %
43%(28/65)
57%(20/35)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
44%(15/34)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
72%(13/18)
Free Throws %
57%(12/21)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
37
31
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
14
3
Blocked
1
7
Steals
5
9
Turnovers
10
0
Timeouts
4
33
Biggest Lead
0
22
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
21
6-13
4-6
5-7
1
5
6
2
0
0
1
1
26
14
6-13
2-7
0-0
2
3
5
2
1
0
1
1
12
8
4-4
0-0
0-1
0
3
3
0
1
0
1
4
18
6
1-4
0-1
4-4
0
0
0
7
0
1
0
4
25
6
2-4
2-3
0-0
2
5
7
1
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
6-9
1-1
1-1
2
1
3
1
1
0
0
2
26
13
4-8
3-5
2-2
0
6
6
3
1
1
0
2
28
10
4-7
2-5
0-0
1
2
3
1
0
0
0
3
17
5
2-7
1-6
0-1
1
1
2
6
1
1
5
3
2
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
8-14
0-2
1-1
0
2
2
5
0
0
3
2
26
16
6-15
2-6
2-2
0
5
5
0
2
0
0
0
21
9
3-6
0-2
3-3
1
3
4
1
0
1
0
2
23
8
3-6
0-0
2-8
4
4
8
2
1
0
2
1
7
0
0-2
0-1
0-2
0
0
0
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
8
2-3
2-2
2-2
0
1
1
1
0
0
1
5
23
7
3-9
0-3
1-1
0
6
6
2
0
0
1
3
17
6
2-4
1-2
1-2
1
2
3
1
0
0
0
2
9
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
89.298
Scored Points Average
7473.4
80.074
Points Allowed Average
9888.6