Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bulgaria
22
8
25
15
70

Lithuania
16
18
17
21
72
38
26
42
36
142
Chi tiết
1Q(22 - 16)
2Q(30 - 34)
3Q(55 - 51)
4Q(70 - 72)
39'58''
70 - 72
+1
38'46''
70 - 71
+1
38'31''
69 - 71
+2
38'16''
69 - 69
+3
37'23''
66 - 69
+2
Tỷ lệ cược
1
10.00
2
1.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
10.00
- 4
4.60
Drop
54.00%
Tỷ lệ cược nhà
10.00
4.60
10 trận gần đây nhất
0W 10L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lithuania | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Czechia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Bosnia & Herzegovina | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Bulgaria | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
91.870
Scored Points Average
7284.4
78.672
Points Allowed Average
7089.8




