Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iceland
16
5
26
20
67

Netherlands
20
15
16
15
66
36
20
42
35
133
Chi tiết
1Q(16 - 20)
2Q(21 - 35)
3Q(47 - 51)
4Q(67 - 66)
39'06''
67 - 66
+2
38'55''
67 - 64
+2
38'50''
65 - 64
+2
38'38''
65 - 62
+2
38'24''
63 - 62
+3
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.30
- 4
1.46
Rise
12.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.30
1.46
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Iceland | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Netherlands | 4 | 0-4 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
79.867
Scored Points Average
6679.0
99.866
Points Allowed Average
6785.8






