Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
19
20
30
24
93

Great Britain
20
18
10
23
71
39
38
40
47
164
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(39 - 38)
3Q(69 - 48)
4Q(93 - 71)
39'33''
93 - 71
+2
38'51''
91 - 71
+2
38'36''
89 - 71
+2
38'19''
87 - 71
+3
37'04''
87 - 68
+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.05
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.05
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Turkiye | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Great Britain | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Latvia | 10 | 9-1 | .900 |
| 2 | Serbia | 10 | 6-4 | .600 |
| 3 | Greece | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Turkiye | 10 | 4-6 | .400 |
| 5 | Belgium | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Great Britain | 10 | 1-9 | .100 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.293
Scored Points Average
7190.8
83.071
Points Allowed Average
9382.8






