Football.com
01/08/2026 13:00
91-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bulgaria
31
20
24
16
91
Ukraine
19
18
13
18
68
50
38
37
34
159
Chi tiết
1Q(31 - 19)
2Q(51 - 37)
3Q(75 - 50)
4Q(91 - 68)

-

91 - 68

+

-

85 - 59

+

-

85 - 58

+

-

83 - 57

+

-

79 - 53

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.491
Scored Points Average
6857.8
61.868
Points Allowed Average
9167.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu