Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bulgaria
12
21
16
21
70

Ukraine
20
17
11
16
64
32
38
27
37
134
Chi tiết
1Q(12 - 20)
2Q(33 - 37)
3Q(49 - 48)
4Q(70 - 64)
-
70 - 64
+
-
69 - 64
+
-
67 - 64
+
-
62 - 62
+
-
61 - 62
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Germany69
Sweden77
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.470
Scored Points Average
6457.8
61.864
Points Allowed Average
7067.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

