Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slovakia
6
25
19
24
74

Denmark
21
8
14
20
63
27
33
33
44
137
Chi tiết
1Q(6 - 21)
2Q(31 - 29)
3Q(50 - 43)
4Q(74 - 63)
-
74 - 63
+
-
72 - 63
+
-
72 - 61
+
-
70 - 52
+
-
68 - 50
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Great Britain | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Slovakia | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Denmark | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | North Macedonia | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
63.274
Scored Points Average
6362.8
58.663
Points Allowed Average
7469.0




