Football.com
01/08/2026 18:00
74-63
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Slovakia
6
25
19
24
74
Denmark
21
8
14
20
63
27
33
33
44
137
Chi tiết
1Q(6 - 21)
2Q(31 - 29)
3Q(50 - 43)
4Q(74 - 63)

-

74 - 63

+

-

72 - 63

+

-

72 - 61

+

-

70 - 52

+

-

68 - 50

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
63.274
Scored Points Average
6362.8
58.663
Points Allowed Average
7469.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women