Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Estudiantes
22
20
28
24
94

Caprabo Lleida
18
15
25
17
75
40
35
53
41
169
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.26
Drop
1.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.26
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 22-12 | .647 |
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Andorra | 34 | 30-4 | .882 | - | W4 |
| 2 | Palencia Baloncesto | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | CB Coruna | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 5 | Cbc Valladolid | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 7 | CB San Pablo Burgos | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 9 | Lucentum Alicante | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | CD Estela | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 12 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W2 |
| 13 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 14 | Oviedo BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W2 |
| 15 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 17 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 8-26 | .235 | - | L5 |
| 18 | Albacete Basket | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
95.094
Scored Points Average
7597.0
85.275
Points Allowed Average
9490.6
















