Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Caprabo Lleida
22
20
22
29
93

CB Estudiantes
20
18
23
18
79
42
38
45
47
172
Tỷ lệ cược
1
1.76
2
1.99
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.76
- 4
1.88
Rise
6.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.76
1.88
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 26-8 | .765 |
| 5 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavello Barris Nord (Lleida, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Coruna | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 2 | CB San Pablo Burgos | 34 | 26-8 | .765 | - | W7 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 26-8 | .765 | - | W9 |
| 4 | CB Tizona | 34 | 25-9 | .735 | - | W2 |
| 5 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W6 |
| 6 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 23-11 | .676 | - | W2 |
| 7 | Lucentum Alicante | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 8 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | L7 |
| 9 | Real Betis | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 10 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Menorca Basquet | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 12 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 13 | Oviedo BC | 34 | 13-21 | .382 | - | L1 |
| 14 | CD Estela | 34 | 11-23 | .324 | - | L4 |
| 15 | AB Castello | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 17 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 6-28 | .176 | - | L9 |
| 18 | CB Clavijo | 34 | 5-29 | .147 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
97.093
Scored Points Average
7995.0
90.679
Points Allowed Average
9385.2

















